|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi.
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
- Mua bán kính xây dựng, sơn, vécni, vật tư thiết bị ngành nước.
- Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Mua bán đồ ngũ kim.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định phương tiện đo
- Kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
- Kiểm định chất lượng công trình
- Hiệu chuẩn phương tiện đo
- Hiệu chuẩn các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động; Thử nghiệm phương tiện đo
- Thử nghiệm các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
- Thử nghiệm vật liệu xây dựng
- Chuẩn đo lường; Kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch tuynel.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, cho thuê văn phòng, nhà xưởng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, ống, cột, cọc bê tông cốt thép….
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải và máy móc thiết bị.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan.
Mua bán than đá và nhiên liệu rắn khác.
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|