|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh cơ sở hạ tầng đô thị; Kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp; - Đầu tư kinh doanh nhà ở và bất động sản.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|