|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|