|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giám định, kiểm nghiệm, đánh giá, kiểm tra và giám sát số lượng, chất lượng, giá trị và tình trạng kỹ thuật các loại hàng hóa và sản phẩm;
- Tư vấn, đào tạo, đánh giá và cấp chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế về các hệ thống quản lý.
- Dịch vụ trang thiết bị y tế (Tư vấn kỹ thuật; Kiểm định hiệu chuẩn trang thiết bị y tế).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển.
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất thực phẩm được chế biến đóng gói sẵn, thực phẩm chức năng (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng y học …), nguyên liệu thực phẩm.
- Sản xuất các loại thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
- Sản xuất thuốc các loại: Thuốc tân dược chữa bệnh cho người, thuốc đông dược, vị thuốc cổ truyền, vacxin, sinh phẩm y tế, chế phẩm sinh học, các loại thuốc, dược phẩm khác.
- Sản xuất hóa dược và dược liệu.
- Sản xuất nguyên liệu làm thuốc.
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ cho y tế, phẫu thuật, nha sĩ và thú y.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết:
- Thu gom rác thải y tế.
- Thu gom rác thải độc hại khác.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, thuốc và dụng cụ y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Trừ hoạt động của nhà đấu giá bán lẻ hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba (loại mới và đã qua sử dụng), bao gồm cả đấu giá bán lẻ trên internet; trừ hoạt động của các trạm xăng, bao gồm bán lẻ có hoa hồng được phân vào nhóm 47300 (Bán lẻ nhiên liệu động cơ).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, vận tải bệnh nhân
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo (Loại trừ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|