|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí, hàn, cắt, chế tạo kết cấu thép, tôn, sắt, inox, hàng rào, lan can...
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng các loại nhà để ở ( nhà dân dụng, chung cư, biệt thự...)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà xưởng, văn phòng, nhà kho, showroom, trung tâm thương mại...
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình hạ tầng bến bãi, nhà thép tiền chế, công trình phi dân dụng khác ngoài các nhóm đã phân loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp cửa, mái tôn, lan can, trần nhựa, bạt che, rèm nhựa, ngăn lạnh....
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: ốp lát, trần thạch cao, sơn bả...
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Kết cấu sắt thép, ống khói, bể chứa, tháo dỡ công trình...
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: buôn bán sắt thép xây dựng các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|