|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nội địa
Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường, vật tư nuôi trồng thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nội địa
Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy hải sản, bột cá.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Phòng chống mối cho công trình xây dựng (không bao gồm xông hơi khử trùng). Dịch vụ phòng trừ sinh vật gây hại bao gồm: chuột muỗi, gián, kiến, bọ... (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và xông hơi khử trùng).
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; - Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet; - Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại; - Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường (trừ kho ngoại quan và kho có gắn thiết bị đông lạnh)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng Mua bán máy móc thiết bị điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị nhà bếp, máy móc thiết bị âm thanh ánh sáng Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư ( Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, trang trí sân khấu, hội chợ, hội nghị, hội thảo, triển lãm
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội ngoại thất công trình
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: đại lý bán vé máy bay, vé tàu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe ô tô điện. Xuất nhập khẩu xe ô tô, xe ô tô điện.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|