|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học dùng trong thú y như : vacin, kháng thể , vi sinh.... và các loại kháng sinh dùng trong thú y
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc diệt côn trùng, muỗi, gián,…
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán thuốc thú y
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; Định giá bất động sản
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Bán buôn Nilong, Túi nhựa, Túi ghép màng, Chai nhựa,…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn Nilong, Túi nhựa, Túi ghép màng, Chai nhựa,…
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|