|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|