|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In báo, in ấn phẩm và các dịch vụ phục vụ cho ngành in.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ vật tư kỹ thuật ngành in và bao bì giấy
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Xeo giấy và sản xuất bao bì giấy.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sách giáo khoa, giấy vở học sinh, sách báo và văn hóa phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Chi tiết: Sản xuất đệm mút, da và giả da, sách vở, vật tư ngành ảnh, ảnh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7920
|
Chi tiết: Kinh doanh du lịch sinh thái
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh Karaoke
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây xanh, cây dược liệu.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây giống, cây cảnh, cây xanh, cây dược liệu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|