|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề) chưa được phân loại ở đâu;
- Hoạt động của các khu giải trí, bao gồm cho thuê các phương tiện giải trí;
- Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí;
- Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các cơ sở vui chơi giải trí;
- Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên.
- Hoạt động của các phòng hát karaoke .
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Việc cung cấp các hoạt động không phải dạy học mà là hỗ trợ cho hệ thống hoặc quá trình giảng dạy:
+ Tư vấn giáo dục;
+ Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
+ Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục;
+ Hoạt động khảo thí trong giáo dục.
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết:
- Hoạt động của các nhà tổ chức các sự kiện thể thao;
- Hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
- Dạy các môn thể thao (ví dụ như dạy chơi gôn, v.v...);
- Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp;
- Học viện dạy golf.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
cung cấp việc hướng dẫn và đào tạo đặc biệt, thường là cho người đã trưởng thành không dẫn đến việc cấp bằng tốt nghiệp trung học, hoặc bằng tốt nghiệp đại học.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|