|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Buôn bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Buôn bán hàng điện tử, điện lạnh;
- Buôn bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ thuốc là và sản phẩm từ thuốc lá nhập khẩu)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1323
|
|
|
1322
|
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|