|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán nước giải khát, sữa đậu nành, bánh kẹo, đường, sữa, chè, cà phê và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, đồ uống các loại... đồ dùng cá nhân và gia đình.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống không có cồn.
- Mua bán đồ uống có cồn.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất sữa đậu nành.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
- Cho thuê nhà xưởng, kho bãi, văn phòng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(trừ thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá nhập khẩu).
|