|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói; Sản xuất gạch bằng lò tuynen.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi.
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Mua bán sắt thép.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống không có cồn; đồ uống có cồn.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác và sản xuất đá phiến, đá trang trí.
- Khai thác đất, đá, cát, sỏi và Chế biến đá các loại.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|