|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện nhựa điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện nhựa ngoại vi máy tính
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: loại trừ đấu giá
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: loại trừ đấu giá
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: loại trừ đấu giá
|