|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc;
- Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước;
- Chống ẩm các toà nhà;
- Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ);
- Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối;
- Uốn cốt thép tại công trình xây dựng;
- Lát khối, xây gạch, đặt đá và các công việc xây dựng tương tự khác;
- Lợp mái các công trình nhà để ở;
- Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo;
- Lắp đặt rào chắn va chạm, biển báo giao thông;
- Sơn vạch kẻ đường và các dấu hiệu khác;
- Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp;
- Xây dựng bể bơi ngoài trời;
- Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà;
- Cho thuê máy móc có người điều khiển;
- Cho thuê cần trục có người điều khiển;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe đầu kéo, sơ mi rơ moóc (bao gồm moóc lùn chở máy công trình);
- Vận chuyển máy móc, thiết bị xây dựng (máy lu, máy ủi, máy xúc, máy san…);
- Hoạt động vận chuyển hàng hóa thông thường và hàng siêu trường, siêu trọng bằng đường bộ;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy Công trình: Lu, Ủi. Máy xúc, Xe chuyển máy chuyên dụng, cẩu tự hành,…..
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý bùn
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
- Thang máy, thang cuốn;
- Cửa cuốn, cửa tự động;
- Dây dẫn chống sét;
- Hệ thống hút bụi;
- Hệ thống âm thanh;
- Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung;
- Hệ thống bảo vệ, camera quan sát;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|