|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Mua bán hàng cơ khí, inox, sắt thép các loại)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
-Bán buôn hoá chất phục vụ ngành cơ khí, đúc
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất công trình, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, trừ hoạt động đấu giá
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Kinh doanh kho bãi (kho hàng, kho lạnh, kho ngoại quan),
bến bãi, điểm tập kết, lưu giữ hàng hóa)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Dịch vụ bốc xếp, lưu giữ, quản lý hàng hóa trong kho bãi)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Cho thuê, cho thuê lại nhà, đất, văn phòng, kho bãi, nhà xưởng)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các sân bóng đá, tennis, cầu lông, phòng tập thể hình, yoga
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|