|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công phụ kiện liên quan đến giày (đế giày…) (trong quá trình sản xuất không có công đoạn thuộc da)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tem, mác bằng giấy, sản xuất túi đựng hạt hút ẩm bằng giấy
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: In tem mác, in bao bì
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất băng dính, Sản xuất các chi tiết như móc treo bằng nhựa,…
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất móc treo, móc xích bằng kim loại
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
+ Loại trừ hoạt động: Dịch vụ báo cáo tòa án.
+ Loại trừ hoạt động đấu giá
+ Loại trừ dịch vụ lấy lại tài sản là hoạt động đòi nợ
|