|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
9900
|
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
9820
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
8421
|
Hoạt động đối ngoại
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|