|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bạt, mái hiên nhựa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. Lắp đặt bạt che, mái xếp, mái hiên di động, rèm che nắng tại công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn linh kiện, phụ kiện, thiết bị bạt cuốn, mái xếp tự động
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim và hàng trang trí nội ngoại thất công trình. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải bạt, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép, đồng, nhôm, gang, inox và hàng kim khí điện máy
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ đấu giá
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bạt, dù che, mái che, mái hiên các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bạt, dù che, mái che, mái hiên các loại. Kinh doanh các sản phẩm cơ khí. Kinh doanh phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: (trừ vàng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng và các cấu kiện kim loại khác
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|