|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
+ Loại trừ hoạt động: Dịch vụ báo cáo tòa án.
+ Loại trừ hoạt động đấu giá
+ Loại trừ dịch vụ lấy lại tài sản là hoạt động đòi nợ.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại nhà nước cấm)
+ Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại nhà nước cấm)
+ Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ các loại nhà nước cấm)
+ Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|