|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất bằng gỗ (bàn, ghế, tủ, giường, kệ), nội thất dùng cho gia đình, văn phòng, trường học, khách sạn
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước Cấm, Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Bán buôn máy cày, máy bừa, máy gặt, máy tuốt lúa, máy gieo hạt, phụ tùng và bộ phận của máy nông nghiệp)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán vòng bi, dây curoa, phụ tùng máy công nghiệp)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn xi măng, sắt thép, cát đá, gạch)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|