|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu dây thừng, dây chão, dây bện và dây cáp từ sợi dệt hoặc sợi tương tự, ruy băng dệt, nhãn in, nhãn tự dính và các phụ kiện may mặc khác
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất dây thừng, dây chão, dây bện và dây cáp từ sợi dệt hoặc sợi tương tự
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công ruy băng dệt, nhãn in, nhãn tự dính và các phụ kiện may mặc khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dây thừng, dây chão, dây bện và dây cáp từ sợi dệt hoặc sợi tương tự, ruy băng dệt, nhãn in, nhãn tự dính và các phụ kiện may mặc khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|