|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo, đồng phục, đồ bảo hộ, đồ thể thao, đồ trẻ em, gia công theo đơn hàng
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày, dép cho mọi mục đích (thời trang, thể thao, bảo hộ), mọi chất liệu (da, vải, cao su, nhựa) và gia công sản xuất bộ phận giày dép.
|