|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ đấu giá hàng hóa )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu; Bán buôn con giống, hạt giống.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế cho nông nghiệp. (Trừ bán buôn thiết bị bay không người lái )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng ) ( Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
( Trừ hoạt động đấu giá - trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí )
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá - trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|