|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao; Hoạt động của các nhà tổ chức sự kiện thể thao, hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao; tổ chức và điều hành các giải bóng đá chuyên nghiệp Việt Nam
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: trừ quầy bar
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện thể thao
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: trừ quầy bar
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|