|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến hoạt động quảng cáo.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, thiết kế, lắp đặt biển quảng cáo trên mọi chất liệu; Sản xuất bảng, biển công ty và cơ quan, trung tâm sự kiện; Sản xuất các vật liệu đồ dùng gia đình, trường học; Khắc, cắt CNC trên chất liệu gỗ, nhựa và các chất liệu không phải bằng kim loại; khắc CNC theo yêu cầu như quà tặng, bảng tên, mô hình...
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn trên mọi chất liệu (in bạt, in trên giấy, in trên quần áo, in thẻ học sinh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện; trang trí showroom;
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt đèn Led, bảng hiệu bằng đèn led;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, mực in, dung môi, keo, chất tẩy rửa, chất màu dùng trong in ấn và sản xuất quảng cáo; Bán buôn vật liệu dùng cho ngành in và quản cáo; Bán buôn màng PET, PVC, PP, PE, băng dính ốp, băng dính điện, túi nilon, hộp đựng thực phẩm và đồ nhựa gia dụng
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy chiếu, máy in, máy văn phòng khác; cho thuê khung bảng hiệu trang trí hội nghị, lớp học;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất màng PET, PVC, PP, PE, băng dính ốp, băng dính điện, túi nilon, hộp đựng thực phẩm và đồ nhựa gia dụng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, trang thiết bị ngành in
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khắc CNC trên kim loại; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|