|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
(trừ môi giới giới chứng khoán, bất động sản, thuế, kiểm toán và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
- Bán buôn cao su
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm bán lẻ súng, đạn loại đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem, kim khí và vàng miếng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng, phương tiện vận tải)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản, môi giới chứng khoán)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|