|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chế tạo và gia công vật liệu ngũ kim, hợp kim đồng, hợp kim kẽm, tay cầm dao cạo râu, cán dao cạo râu, tay cầm cửa, bản lề cửa, móc treo, núm tay cầm, nắp đồng hồ nước, mặt thắt lưng, núm tay cầm, van đồng, khay sản phẩm bằng đồng, thân sản phẩm bằng đồng.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) theo quy định pháp luật Việt Nam.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn, Chế tạo gia công tiêu thụ vật liệu hợp kim, phụ kiện thiết bị vệ sinh hợp kim cao cấp, phụ kiện khóa, van, máy móc luyện kim, chi tiết phụ tùng ô tô, phụ tùng khí động, thiết bị vệ sinh, thiết bị dùng trong nhà bếp.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác.(Trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng thiết bị vệ sinh cao cấp, vật liệu hợp kim, thiết bị vệ sinh, thiết bị dùng trong nhà bếp. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. vòi nước, ngũ kim, vật liệu hợp kim, phụ kiện khóa, van.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất chất nhuộm và chất màu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|