|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý các công trình xây dựng phục vụ mục đích công nghiệp tại lô CN10-2 KCN Mỹ Thuận
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|