|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
trừ “Bán buôn dược phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp;
- Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
(không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
Chi tiết:
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí; trừ hoạt động của đấu giá viên)
Chi tiết:
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|