|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồng hồ, kính mắt, ví da, dây lưng, đồ trang sức, đồ lưu niệm, hàng tạp hóa, đồ điện gia dụng, xe đạp điện, đồ thủ công mỹ nghệ, nước hoa, mỹ phẩm, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh; bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại di động, đầu thu kỹ thuật số, thiết bị âm thanh, loa, đài thiết bị chiếu sáng thiết bị mạng, thiết bị máy tính, laptop, linh kiện điện tử, phụ kiện điện thoại
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại di động, đầu thu kỹ thuật số, thiết bị mạng, thiết bị máy tính, laptop, linh kiện điện tử, phụ kiện điện thoại
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ loa, đài, thiết bị âm thanh, thiết bị chiếu sáng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn Bán buôn thực phẩm, bán buôn rau quả,bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất camera
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt,, máy ảnh, vàng trang sức, bạc, kim loại quý, đá quý, đồ trang sức, đồ lưu niệm, hàng tạp hóa, xe đạp điện, đồ thủ công mỹ nghệ, camera
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn camera, robot hút bụi
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, bạc, kim loại quý, đá quý; bán buôn sắt, thép, bán buôn kim loại khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo vải, giày dép, mũ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo vải, giày dép, mũ ví da, dây lưng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị nhà tắm, thiết bị nhà bếp, sen vòi, bình nước nóng, gạch men, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nhà tắm, thiết bị nhà bếp, sen vòi, bình nước nóng, gạch men, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán phụ kiện ô tô
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán phụ kiện xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ loại nhà nước cấm)
|