|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi, bao bì, bao tải, hộp, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa, sản xuất đĩa, tấm, khối, mành, màng nhựa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai báo hải quan, dịch vụ Logistics; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì đóng gói bằng giấy và bìa. giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì đóng gói bằng giấy và bìa. Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc trong nước và xuất khẩu.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc trong nước và xuất khẩu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy văn phòng, máy y tế, mua bán lắp đặt máy móc, thiết bị điện, điện tử.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện, nghiền mài, bào, cưa, đánh bóng, hàn xì các sản phẩm cơ khí. Mạ kim loại.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|