|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, nhôm, kính, inox.
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Không hoạt động trong khu dân cư)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động trong khu dân cư)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không hoạt động trong khu dân cư)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động trong khu dân cư)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động trong khu dân cư)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán cửa cuốn, nhôm, kính, inox.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|