|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ tùng và lắp ráp xe máy điện, xe gắn máy 2 bánh ;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy điện, xe gắn máy 2 bánh;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ;
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị phát thanh, truyền hình, điện thoại, viễn thông;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, ti vi và các mặt hàng điện tử dân dụng khác;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm điện tử dân dụng, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, ti vi và các mặt hàng điện tử dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị, trung tâm thương mại;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|