|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp đặt cấu kiện kim loại, cửa nhựa lõi thép, cửa kim loại, cửa cuốn, nhôm kính, inox.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp đặt các mặt hàng cơ khí.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vecni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; cấu kiện kim loại; nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kim loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|