|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử , viễn thông, linh kiện ứng dụng điện tụ điện;
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị an ninh, chống trộm, camera, phòng cháy chữa cháy, điều khiển tự động trong công nghiệp;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị cho các công trình: Điện đến cấp điện áp 220KV, điện tử, viễn thông, ứng dụng công nghệ thông tin, phát thanh và truyền hình;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất các linh kiện ứng dụng điện tụ điện, điện tử;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng, phương tiện vận tải, vật tư thiết bị ngành điện và thiết bị phụ tùng khác cho mục đích công nghiệp, sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác, thiết bị và dụng cụ đo lường;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì bảo dưỡng các sản phẩm dùng cho sản xuất, phân phối về điện, điện tử viễn thông, hàn hóa nhiệt;
|