|
1811
|
In ấn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị vật tư ngành in
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành in, ngành dệt may; bán buôn phụ liệu ngành may, tem nhãn; bán buôn các loại bao bì, cát tông, giấy crap, giấy các loại
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành dệt may
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm thêu công nghiệp, thêu vi tính
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm về nhựa, hạt nhựa, túi PE, PP, OPP, băng ke các loại; sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc, gia công các sản phẩm may mặc
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thương mại
|