|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan;
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Thêu trên mọi chất liệu (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng);
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động của các nhà điêu khắc, hoạ sỹ, người vẽ tranh biếm hoạ, thợ chạm khắc (trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh);
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa (trừ thiết kế công trình xây dựng). Hoạt động trang trí nội, ngoại thất;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành in ấn;
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Thêu vi tính;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, phụ liệu và vật tư ngành in lụa.
|