|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch xây Tuynel;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng;
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than mỏ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng và nạo vét các công trình;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, thủy lợi;
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng bằng gỗ;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|