|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp công trình điện, đường dây và trạm biến áp đến 110KV
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, máy chế biến thực phẩm, nông sản; Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Chế tạo, lắp đặt dây chuyền máy chế biến thực phẩm, nông sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công, lắp đặt sản phẩm nhựa composite
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán sản phẩm nhựa composite, vật tư và nguyên liệu để chế tạo sản phẩm nhựa, phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại;
- Mua bán vật tư, thiết bị ngành ảnh
- Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm)
- Mua bán các sản phẩm chăm sóc cây trồng và vật nuôi, các sản phẩm làm sạch nước, các sản phẩm diệt rêu tảo, nấm sử dụng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh, quay camera
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bê tông đúc sẵn, bê tông dự ứng lực
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm chăm sóc cây trồng và vật nuôi, các sản phẩm làm sạch nước, các sản phẩm diệt rêu tảo, nấm sử dụng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Làm sạch ao, hồ nuôi tôm cá
- Làm sạch các hồ bơi, bể bơi
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây công trình, khuân viên, đô thị và các loại cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Hoạt động khi đủ điều kiện Nhà nước cho phép)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(Hoạt động khi đủ điều kiện Nhà nước cho phép)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
(Hoạt động khi đủ điều kiện Nhà nước cho phép)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng và kim loại Nhà nước cấm)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, công trình xây dựng, công trình điện, công trình viễn thông.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|