|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc, luyện kim các sản phẩm bằng đồng, gang, nhôm, hợp kim và gia công cơ khí đúc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, phân bón, giống cây trồng, vật tư nông nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung nhà thép, kết cấu thép và bê tông đúc sẵn phục vụ xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy, thiết bị và phụ tùng thay thế ngành công nghiệp, nông nghiệp và khai thác khoáng sản
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép, kết cấu thép và bê tông đúc sẵn phục vụ xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện tử, điện lạnh, điện công nghiệp, dân dụng và chiếu sáng
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Phục chế, tôn tạo di tích lịch sử, tượng đài và các công trình văn hoá nghệ thuật
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, viễn thông, hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng cảng đường thủy, âu thuyền; Xây dựng kè kiên cố mái đê sông, biển
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành
|