|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm môi trường nước thải, ao, hồ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất khác (trừ những hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc giống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường, khoa học, đánh giá tác động môi trường
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ xử lý và phòng chống ruồi, muỗi, mối mọt
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công phân bón
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản, sản xuất, gia công sang chai thuốc bảo vệ thực vật
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, chế biến nông sản
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng. Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán bình xịt thuốc và phụ tùng máy thay thế; Máy móc thiết bị phục vụ sản xuất ngành nông nghiệp; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|