|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học. (không bao gồm dịch vụ đưa học sinh ra nước ngoài học tập)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Trung tâm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm trong nước. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng bằng đường bộ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và các sản phẩm dệt, hàng may mặc, giày, dép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Không bao gồm đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài).
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh môi trường, vệ sinh nhà ở, văn phòng, trường học, bệnh viện.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề cơ khí, tin học, vận hành máy móc.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|