|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Theo Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Cho thuê nhà, cột ăngten và thiết bị phục vụ hạ tầng viễn thông.
Dịch vụ viễn thông (bảo trì, bảo dưỡng, chạy máy nổ và lắp đặt máy móc, thiết bị cho trạm thu phát sóng viễn thông);
Vận hành khai thác, duy trì, bảo dưỡng công trình viễn thông
Thuê và cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông
Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính, viễn thông
Lắp đặt hệ thống viễn thông
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Vận hành khai thác, duy trì, bảo dưỡng công trình công nghệ thông tin
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Vận hành khai thác, duy trì, bảo dưỡng công trình viễn thông, công nghệ thông tin, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi;
Xây dựng, sửa chữa cải tạo và lắp đặt các công trình tin học, viễn thông, dân dụng công nghiệp, giao thông thủy lợi và san lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Giám sát thi công xây dưng và hoàn thiện
Thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Thuê và cho thuê cơ sở hạ tầng tin học, các công trình điện, điện tử tin học
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện, điện tử, tin học, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện, điện tử tin học
Dịch vụ lắp đặt các hệ thống cảnh báo chống đột nhập, hệ thống camera quan sát và hệ thống báo cháy tự động hóa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất máy móc trang thiêt bị điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tin học thiết bị đo lường và tự động hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc trang thiêt bị điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tin học thiết bị đo lường và tự động hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt cột cao tớ 100m
|