|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn giầy, dép;
- Bán buôn phụ liệu giầy dép.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép)./.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán thiết bị phụ tùng máy ngành giầy da, thiết bị phụ tùng máy ngành may mặc.
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Mua bán hàng thanh lý giầy da.
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công đế giầy TPR, TPC, PU, đế cao su;
- Sản xuất, gia công giầy dép.
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Chi tiết:
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn va li, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy nghề làm giầy dép.
|