|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cà phê ca nhạc,
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Trông giữ ô tô, xe máy, lưu giữ hàng hoá; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(quản lý, bảo trì hệ thống hầm, cầu, đường bộ và các công trình hạ tầng giao thông khác)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Bảo trì hệ thống thoát nước đô thị, khu dân cư)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(lắp đặt, quản lý, vận hành, bảo trì hệ thống chiếu sáng công cộng)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn thi công lắp đặt các công trình xử lý môi trường, tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực thẩm định, đánh giá xử lý và giám sát môi trường (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính))
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hệ thống xử lý nước thải, khí thải, rác thải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất ống chuẩn hoá học chất chuẩn hoá học;
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường, quy hoạch môi trường; Phân tích, thủ nghiêm, đánh giá tác động môi trường
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm đinh và hiệu chuẩn đo lường và phương tiện đo; dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, lắp đặt và thử nghiệm phương tiện đo, hệ thống đo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(vệ sinh nhà cửa, văn phòng, khu chung cư, siêu thị, trung tâm thương mại, khu công nghiệp, bệnh viện, nhà máy; Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp: vệ sinh môi trường, phun rửa đường, quét bụi đường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới, định giá, dịch vụ sàn giao dịch bất động sản, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tuyên truyền, truyền thông, quảng bá và cung cấp các dịch vụ, các hoạt động liên quan đến môi trường, bảo vệ môi trường, thẩm định về lĩnh vực môi trường, thẩm định hồ sơ thiết kế và các thông số kỹ thuật của các công trình, thiết bị bảo vệ môi trường Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn Đồ uống có cồn, không cồn
|