|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề may
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ các hàng may sẵn lưu động hoặc ngoài chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán buôn phụ liệu may mặc và dày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết:
Sản xuất hàng may sẵn ( trừ trang phục)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn đồ điện gia dụng và bộ đèn điện;
Bán buôn sách báo, tạp chí văn phòng phẩm
|