|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết:Bán lẻ xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan ( Chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật);
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết:Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết:Bán buôn giường, tủ , bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết:Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác ( Trừ vàng miếng và doanh nghiệp Chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật);
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết:Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết:Bán buôn xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan ( Chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật);
|