|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn, thiết kế chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy, phụ tùng và thiết bị công nghiệp
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính...
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê đất không để ở (kho bãi, nhà xưởng..v..v..)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( Trừ các loại Nhà nước cấm )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ và bốc xếp hàng hóa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Gia công và lắp dựng kết cấu thép
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Sửa chữa, bảo dưỡng ôtô, xe máy
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng: Sản xuất bê tông, cột bê tông, cọc bê tông cốt thép, sản xuất các sản phẩm từ xi măng, vôi vữa, sản xuất gạch và vật liệu chịu lửa, xi măng, vôi vữa
|
|
4311
|
Phá dỡ
Xúc ủi san lấp mặt bằng công trình
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Sản xuất, kinh doanh các loại giấy và bột giấy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất, buôn bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ ( không bao gồm gỗ Nhà nước cấm )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
( ĐỔI TÊN TỪ: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ NAM SƠN )
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|