|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư chuyển giao công nghệ xử lý nước;
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Kinh doanh nước sạch và nước tinh khiết;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng;
Buôn bán vật tư, thiết bị ngành nước;
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Dịch vụ phá dỡ công trình,
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng, đóng ép cọc, xử lý nền móng công trình (không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn);
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội, ngoại thất (không bao gồm thiết kế công trình);
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Buôn bán nước giải khát;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí;
|